Unit 1: Life stories


UNIT 1. LIFE STORIESTiểu sử1. achievement /əˈtʃiːvmənt/(n): thành tích, thành tựu2. anonymous /əˈnɒnɪməs/(a): ẩn danh, giấu tên3. dedication /ˌdedɪˈkeɪʃn/(n): sự cống hiến, hiến dâng, tận tụy4. diagnose /ˈdaɪəɡnəʊz/(v): chẩn đoán (bệnh)5. distinguished /dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ (a): kiệt xuất, lỗi lạc6. figure/ˈfɪɡə(r)/ (n):...
1   Hung and Quang are talking about famous people. Listen and read.(Hùng và Quang đang nói chuyện về những người nổi tiếng. Nghe và đọc)Click tại đây để nghe:Hung: The topic for tomorrow's presentation is really interesting. Have you...
VOCABULARY (Từ vựng)1   Write the words given in the box next to their meanings. (Viết những từ được đưa ra trong khung bên cạnh ý nghĩa của chúng.)Hướng dẫn giải:  talentedgifted, having a natural ability to do something well  distinguishedvery successful and...
COMMUNICATION (Giao tiếp)1   Listen to An's story. Complete the statements about the story. Write from 1 to 3 words in each blank. (Nghe câu chuyện của An. Hoàn thành các nhận định  về những câu chuyện. Viết 1-3 từ trong...
Pronunciation (Phát âm)1   Tick the word that does not have the same sound as the other two.(Đánh dấu vào những từ mà không phát âm tương tự như hai phần còn lại.) Hướng dẫn:1. brick2. dare3. wet4. soon5. greet6. bay2  Listen...
1  Your group is going to take part in the Public Speaking Contest 'A famous person you admire' organised by your school.Assign the task to each group member: choosing a famous person, creating his/her profile, and giving a presentation about this person.(Nhóm...