Unit 15: When’s Children’s Day?


1. Một số ngày hội lớn trong nãmTeacher's DayChristmas New YearMid-Autumn FestivalChildren's Day Tet2. Khi muốn hỏi và đáp về khi nào có lễ hội nào đóHỏi: When is + các ngày lễ hội?… là khi nào? Đáp:It’s + on...
banh chung (n) bánh chưng Ex: He makes banh chung. Cậu ấy gói bánh chưng.Children’s Day (phr) ngày Quốc tế Thiếu nhi [‘tʃaild dei]Ex: They buy some cakes and sweets for Children’s Day.Họ mua một ít bánh và kẹo cho...
1. Look, listen and repeat.Click tại đây để nghe:Nhìn, nghe và đọc lại.a) Hi, Mai. You look very smart today!Xin chào Mai. Hôm nay trông bạn rất lịch sự!Yes, because we're having a party.Vâng, bởi vì chúng mình đang có tiệc.b) What...
1. Look, listen anh repeat.Click tại đây để nghe:Nhìn, nghe và đọc lại.a) What are you doing, Mai? Bạn đang làm gì vậy Mai? I'm decorating my house. It's Tet soon.Mình đang trang hoàng nhà mình. Tết sắp đến rồi.b) What do...
1. Listen and repeat.Nghe và đọc lại.Click tại đây để nghe:cl clothes She wears new clothes at Tet.Cô ấy mặc quần áo mới vào ngày Tết.close Close the door, please.Vui lòng đóng cửa lại. fl flowers My mother buys lots of flowers...