Unit 3: My friends


1. Listen and read.(Nghe và đọc)Click tại đây để nghe:Tạm dịch:Phúc: Đây là ý kiến hay, Dương à. Mình thích dã ngoại!Dương: Mình cũng thế, Phúc à. Mình nghĩ Lucas cũng thích dã ngoại.(Tiếng chó sủa)Phúc: Ha ha. Lucas thật...
Vocabulary (Từ vựng)Appearances (Diện mạo/ Ngoại hình)- arm: cánh tay- ears: tai- elbow: khuỷu tay (cùi chỏ)- eyes: mắt- face: mặt- foot: bàn chân- fur: lông - glasses: mắt kính- hand: bàn tay- knee: đầu gối- leg: chân- mouth: miệng- neck: cổ-...
Grammar (Ngữ pháp)The present continuous for future (Thì tương lai tiếp diễn)1.  Listen again to part of the conversation.(Nghe một phần bài hội thoại)Click tại đây để nghe:Tạm dịch:Dương: Mình không biết. Họ đang đi qua kìa.Mai: Chào Phúc. Chào Dương....
Extra vocabulary (Từ vựng bổ sung)Tạm dịch:choir (n): dàn nhạc hợp xướngreliable (a): đáng tin cậygreyhound racing (n): đua chótemple (n): đền chùaindependent (a): độc lậpfreedom-loving (a): yêu tự dofireworks competition (n): cuộc thi pháo hoa field trip (n): chuyến đi...
1. Read the advertisement for the Superb Summer Camp and choose the best answer.(Đọc phần quảng cáo cho trại hè tuyệt vời và chọn câu trả lời đúng.)Hướng dẫn giải:1. B     2. C  3. ATạm dịch:Trại hè tuyệt vờiMột món...
1. What do you see in the photos? Choose the words in the box to fill in the table. Then listen and check.(Em thấy gì trong bức tranh? Chọn từ trong khung để điền vào bảng. Sau đó nghe và...
1.   Write the correct words on the faces.(Viết từ đúng trên khuôn mặt.)Hướng dẫn giải:Smile face: creative, funny, confident, hardworking, kind, clever, talkative, sporty, patientSad face: boring, shy, seriousTạm dịch:Mặt cười: sáng tạo, hài hước, tự tin, chăm chỉ,...
My class yearbook (Kỷ yếu của lớp tôi)Let's make a class yearbook! (Hãy cùng làm một cuốn kỷ yếu!) Tạm dịch:Dán một bức hình/ hình vẽ một người bạn ngồi cạnh em trên một trang giấy lớn.Viết một bài miêu tả...
Một số tính từ mô tá tính cách con ngườibad-tempered (nóng tính)brave (anh hùng)careless (bất cẩn, cẩu thả)crazy (diên khùng)exciting (thú vị)funny (vui vẻ)hardworking (chăm chỉ)kind (tốt bụng)mean (keo kiệt)polite (lịch sự)serious (nghiêm túc)sociable (hòa đồng)strict (nghiêm khắc)talkative (nói nhiều)confident (tự...
 Cách thành lập và sử dụng động từ “have” có nghĩa là “có”a)   Cách thành lập ThểChủ ngữ (S)Động từ (V)Vi du KhẳngđịnhHe/She/It/danh từ số íthasHe has a new pen. I/You/W e/They/ danh từ số nhiềuhaveI have a new pen....
UNIT 3. MY FRIENDS(Những người bạn của tôi)- arm /ɑːrm/ (n): cánh tay- ear /ɪər/ (n): tai- eye /ɑɪ/ (n): mắt- leg /leɡ/ (n): chân- nose /noʊz/ (n): mũi- finger /ˈfɪŋ·ɡər/ (n): ngón tay- tall /tɔl/ (a): cao- short /ʃɔrt/  (a) ùn, thấp- big /bɪg/ (a): to- small /smɔl/ (a):...