Unit 4: The mass media


UNIT 4. THE MASS MEDIATruyền thông đại chúng1. addicted /əˈdɪktɪd/ (a): nghiện2. advent /ˈædvent/ (n): sự đến/ tới sự kiện quan trọng3. app ( = application)/ˌæplɪˈkeɪʃn/ (n): ứng dụng4. attitude /ˈætɪtjuːd/(n): thái độ, quan điểm5. connect /kəˈnekt/(v): kết nối6. cyberbullying...
1   Nam and Lan are talking about the use of mobile devices and the Internet. Listen and read. (Nam và Lan đang nói về việc sử dụng các thiết bị di động và Internet. Nghe và đọc.)Click tại đây để...
Vocabulary (Từ vựng)1   Match the words/phrases in the box with the definitions.(Nối các từ / cụm từ trong khung với các định nghĩa.)Hướng dẫn giải:1. c   2. a    3. e    4. b   5. f   6. dTạm dịch:1. phương tiện thông...
READING (Đọc)Mass media forms (Các hình thức truyền thông đại chúng)1    Work in pairs. Put the words and phrases related to the mass media in three groups: print, television and the Internet. Use a dictionary to look up unfamiliar words. (Làm...
Communication (Giao tiếp)Learning English with video (Học tiếng anh với băng đĩa)1  Listen to a conversation between Nam and Mai about learning English with video. Decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Nghe một cuộc trò...
Pronunciation (Phát âm)1  Put the verbs from the box in the appropriate columns.(Đặt động từ trong hộp vào các cột thích hợp.)Hướng dẫn giải:/t/: watched, surfed, checked/d/: installed, shared, offered/id/: updated, provided, downloaded2  Listen to the sentences and pay attention...
Interview three classmates to find out how they used the social networking sites and apps. Then report to the class. (Phỏng vấn ba bạn cùng lớp để tìm hiểu cách thức họ sử dụng các trang web mạng xã hội và...