Unit 5 : Things i do – Điều tôi làm


Giới từ chỉ thời gian: AT,ON,IN (Prepositions of time: AT,ON,IN)                1.At  (lúc): được dùng cho:a.giờ(hours).                                    ...
UNIT 5. THINGS I DOĐiều tôi làm- (to) do your homework /duː - ˈhəʊmwɜːk/: làm bài tập về nhà- everyday /ˈevrideɪ/: mỗi ngày- (to) play games /pleɪ - ɡeɪmz/: chơi trò chơi- (to) listen to music /ˈlɪsn - ˈmjuːzɪk/: nghe...
A. MY DAY (Một ngày của tôi)1. Listen and repeat. Then practise with a partner. (Nghe và lặp lại sau. Sau đó thực hành bài đối thoại với một bạn học)Click tại đây để nghe:Tạm dịch: a.- Every day, I get...
B. MY ROUTINE (Công việc thường làm của tôi ).1. Read. (Đọc)Click tại đây để nghe:                                                   ...
C. Classes (giờ /tiết học)1. Listen and repeat.(Lắng nghe và lặp lại)Click tại đây để nghe: - I don’t have my timetable. - What do we have today? - It’s Monday. We have English from 7 to 7.45.- We have math from 7.50...
GRAMMAR PRACTICE 1. Present simple tense (Thì hiện tại đơn).a. get up (thức dậy)What time do you ... up?I ... up at six.What time does he ... up?He ... up at sixWhat time do they ... up?They ... up at seven.Hướng dẫn giải:What time do you get up?I get up at six.What time...