Unit 6: Endangered species


UNIT 6. ENDANGERED SPECIESCác loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng1. biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/(n): đa dạng sinh học2. conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/(n): sự bảo tồn+ conservation status /ˈsteɪtəs/: tình trạng bảo tồn3. endangered species /ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/: chủng loài có nguy cơ bị...
READING (Đọc)Saving endangered species: pros and cons  (Bảo vệ các loài gặp nguy hiểm: ưu và nhược điểm)1   Discuss with a partner. (Thảo luận với một người bạn)a. Which of these animals are on the list of endangered species? b. Can...
1   Mr Willis is talking to his two children about a new wildlife park. Listen and read.(Ông Willis đang nói chuyện với hai đứa con của mình về một công viên động vật hoang dã mới. Nghe và đọc.)Click...
Vocabulary (Từ vựng)1   Complete the following word diagrams. Use a dictionary, if necessary.(Hoàn thành sơ đồ chữ sau đây. Sử dụng từ điển, nếu cần thiết.)Hướng dẫn giải:1. extinction (n)2. dangerous (adj), endanger (v)3. survival (n)4. diversity (n), diversify...
Communication (Giao tiếp)Bringing extinct species back to life? (Đưa những loại tuyệt chủng trở lại cuộc sống?)1 Listen to two exchanges. Are the speakers for or against bringing extinct species back to life? (Nghe 2 trao đổi. Người nói đồng tình...
Pronunciation (Phát âm)1    Read the following exchanges. Decide where the linking /r/  is likely to happen in fast, fluent speech. (Đọc các đoạn trao đổi sau. Quyết định xem ở đâu âm nối /r/ được xảy ra khi nói nhanh,...
1   Work in groups of four to six. Look for information about one endangered species and design a poster to introduce this species. Include the following points:(Làm việc theo nhóm 4-6 người. Tìm thông tin về một loài nguy...