Unit 9 : The body – Thân thể


UNIT 9: THE BODYThân thể1. arm /ɑ:m/ /(n): cánh tay2. hand /hænd/ (n): bàn tay3. finger /'fiɳgə/ (n): ngón tay4. body /'bɔdi/ (n): cơ thể, thân thể5. parts of the body /pɑ:t əv ðə'bɔdi/ (n): các bộ phận của cơ...
A. PARTS OF THE BODY (Các bộ phận cơ thể) 1. Listen and repeat.(Lắng nghe và lặp lại.)Click tại đây đề nghe: Tạm dịch: - head: đầu- shoulder: vai- arm: cánh tay- hand: bàn tay- finger: ngón tay- chest: ngực- leg: chân- foot:...
B. FACES (Khuôn mặt)1. Listen and repeat.(Nghe và lặp lại)Click tại đây để nghe: Tạm dịch: - hair: tóc- eye: mắt- nose: mũi- mouth: miệng- ear: tai- lips: môi- teeth: rănga. a round face: mặt trònb. an oval face: mặt trái xoanc....